Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "vội vàng" 1 hit

Vietnamese vội vàng
English Verbshurry
Adjectivesrushed
Example
Tôi vội vàng đi làm.
I hurry to work.

Search Results for Synonyms "vội vàng" 0hit

Search Results for Phrases "vội vàng" 1hit

Tôi vội vàng đi làm.
I hurry to work.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z